VIETNAMESE

cơm

ENGLISH

cooked rice

  

NOUN

/kʊkt raɪs/

steamed rice

Cơm là thức ăn làm từ gạo nấu với một lượng nước vừa đủ để chín thành cơm.

Ví dụ

1.

Ở Đông Á, mọi người ăn cơm trong từng bát riêng.

In East Asia, cooked rice is most commonly served in individual bowls.

2.

Cơm là món ăn chủ đạo ở nhiều nước châu Á.

Rice is the staple diet in many Asian countries.

Ghi chú

Tuy từ cook (động từ) thường được dịch ra là nấu ăn nhưng trong tiếng Anh thì nấu được phân biệt ra làm 2 dạng: nấu nguyên liệu (cook) nấu món ăn hoàn chỉnh (make). Các bạn hãy chú ý những từ đi kèm xem chúng chỉ nguyên liệu hay món ăn hoàn chỉnh để dùng thật chính xác nhé!
  • to cook something (nguyên liệu): to cook rice, to cook meat, to cook chicken, etc.
  • to make something (món ăn hoàn chỉnh): to make salad, to make pizza, to make pho, etc.
rice (gạo) được xem như là một nguyên liệu nên phải đi kèm với từ cook (nấu).
Ngoài từ cooked rice thì steamed rice hoặc boiled rice cũng thường được sử dụng vì nó miêu tả đúng quá trình nấu cơm (steam: hấp, boil: nấu, đun sôi).