VIETNAMESE

lẩu chay

ENGLISH

vegan hotpot

  

NOUN

/ˈvigən ˈhɑtpɑt/

vegetarian hotpot

Lẩu chay là món lẩu gồm nước dùng từ cà chua, thơm,... ăn cùng đậu hũ chiên, nấm bào ngư, nấm rơm, nấm kim châm, chả quế chay, rau muống, cải thảo,...

Ví dụ

1.

Tôi đã tìm thấy một loại nước sốt lẩu chay ở khu chợ gần nhà và nó thực sự rất ngon.

I discovered a vegan hotpot sauce at a local market, and it was delicious.

2.

Đối với món lẩu chay, phần lớn nguyên liệu nhúng lẩu là nấm và các loại rau tươi/rau thơm.

With a vegan hotpot, most dipping ingredients are mushroom and fresh veggies/herb.

Ghi chú

Hầu hết các món ăn, đặc biệt là những món đặc trưng theo quốc gia hoặc vùng, miền, sẽ không có tên gọi tiếng Anh chính thức. Tên gọi của các món ăn trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách kết hợp những thực phẩm có trong món ăn đó; nhưng để giúp các bạn dễ nhớ hơn thì DOL sẽ khái quát tên gọi một số món ăn Việt Nam thành công thức.
(Lưu ý: Công thức này không áp dụng với tất cả các món, sẽ có trường hợp ngoại lệ.)
Chúng ta thường dùng công thức: tên loại thức ăn kèm + hotpot hoặc hotpot with + tên loại thức ăn kèm để diễn tả các món lẩu ở Việt Nam.
Ví dụ: beef hotpot có nghĩa là lẩu bò hoặc hotpot with fermented fish có nghĩa là lẩu mắm.
Trong trường hợp này, tên loại thức ăn kèm được thay bằng tính chất của món lẩu (vegan) nên tên món ăn trong tiếng Anh sẽ là vegan hotpot (lẩu chay).