VIETNAMESE

bún cá lóc

ENGLISH

snakehead fish noodle soup

  

NOUN

/snakehead fɪʃ ˈnudəl sup/

Bún cá lóc là món ăn gồm sợi bún, nước dùng nấu từ thịt cá lóc, nghệ tươi, sả,... ăn cùng dọc mùng, rau răm, hành lá...

Ví dụ

1.

Bún cá lóc Kiên Giang mang đến cho thực khách một trải nghiệm ẩm thực thú vị vì nó có hương vị khác hẳn với các quán ở tỉnh An Giang và Sóc Trăng.

Kien Giang-style snakehead fish noodle soup offers diners an interesting culinary delight as it has a taste different from counterparts in An Giang and Soc Trang provinces.

2.

Thị xã Hà Tiên, tỉnh Kiên Giang, được biết đến với những bãi biển đẹp, tự hào với một số món ngon độc đáo, trong đó có món bún cá lóc.

Ha Tien Town in Kien Giang Province is known for its beautiful beaches and a range of unique dishes, including snakehead fish noodle soup.

Ghi chú

Hầu hết các món ăn, đặc biệt là những món đặc trưng theo quốc gia hoặc vùng, miền, sẽ không có tên gọi tiếng Anh chính thức. Tên gọi của các món ăn trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách kết hợp những thực phẩm có trong món ăn đó; nhưng để giúp các bạn dễ nhớ hơn thì DOL sẽ khái quát tên gọi một số món ăn Việt Nam thành công thức.
(Lưu ý: Công thức này không áp dụng với tất cả các món, sẽ có trường hợp ngoại lệ.)
Chúng ta thường dùng công thức: tên loại thức ăn kèm + noodle soup để diễn tả các món bún có nước dùng ở Việt Nam.
Ví dụ: snakehead fish noodle soup có nghĩa là bún cá lóc.