VIETNAMESE

cá dầm xanh

cá rầm xanh

ENGLISH

sea chubs

  

NOUN

/si chubs/

Cá dầm xanh là cá nước ngọt, thân dài dẹp, đầu hơi ngắn, thân đen óng, miệng to, môi dày trề ra, viền môi có mấu thịt nhỏ tròn, hàm dưới phủ sừng mỏng nhọn,...

Ví dụ

1.

Vì trên thân có lớp vẩy màu xanh nên loài cá này được đặt tên là cá dầm xanh.

Because of the green scales on the body, it is named sea chubs.

2.

Cá dầm xanh là loài cá có kích thước trung bình với chiều dài lớn nhất là 78 cm (2 feet 7 inch).

Sea chubs are medium-sized fish with the largest being 78 cm (2 feet 7 inches) in length.

Ghi chú

Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!
  • Cá dầm xanh: sea chubs
  • Cá chạch: loach
  • Cá bống: goby
  • Cá bơn: flounder
  • Cá chỉ vàng: yellowstripe scad
  • Cá nháy: freshwater garfish