VIETNAMESE

cá mòi

ENGLISH

pilchard

  
NOUN

/pilchard/

sardine

Cá mòi là cá nước ngọt, màu trắng và vảy nhỏ, da bóng nhẫy, thịt mềm, nhiều xương nhỏ nhưng mềm, dễ ăn, đầu hơi giống tam giác, miệng tù nhỏ, mắt tròn hơi lồi, thân hình dẹt,....

Ví dụ

1.

Cá mòi được đánh bắt thương mại với nhiều mục đích sử dụng: làm mồi, ăn ngay, đóng hộp, làm khô, ướp muối, hun khói, và sản xuất thành bột cá hoặc dầu cá.

Pilchards are commercially fished for a variety of uses: bait, immediate consumption, canning, drying, salting, smoking, and reduction into fish meal or fish oil.

2.

Cá mòi là nguồn cung tuyệt vời về vitamin B12, omega 3 EPA/DHA, vitamin D, selen, iốt và phốt pho.

Pilchards are amazing for vitamin B12, omega 3 EPA/DHA, vitamin D, selenium, iodine and phosphorus.

Ghi chú

Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!

  • Cá mòi: pilchard

  • Cá trích: herring

  • Cá chuồng: flying fish

  • Cá tra: striped catfish

  • Cá thu: mackerel

  • Cá nục: mackerel scad