VIETNAMESE

cái kệ sách

tủ sách

ENGLISH

bookshelf

  

NOUN

/ˈbʊkˌʃɛlf/

Kệ sách là một vật dụng nội thất dùng để lưu trữ sách hoặc các vật dụng trang trí.

Ví dụ

1.

Các bạn trẻ cũng sử dụng cái kệ sách để trang trí phòng ngủ của mình.

Teenagers also use bookshelf to decorate their bedroom.

2.

Họ nên lắp đặt cái kệ sách chắc chắn nếu không nó sẽ bị đổ.

They should install the bookshelf securely or else it will fall down.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến Sorting (cách phân loại tài liệu):
- Alpha­bet­i­cal­ly (Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái)
- Chrono­log­i­cal­ly (Sắp xếp theo thứ tự thời gian)
- Loca­tion (Sắp xếp theo thứ tự nơi chốn)
- Mag­ni­tude (Sắp xếp theo kích cỡ)