VIETNAMESE

keo dán hồ

ENGLISH

glue

  

NOUN

/glu/

Keo dán hồ là vật liệu dùng để gắn hai bề mặt chặt vào nhau.

Ví dụ

1.

Tất cả những gì bạn cần là một con dao sắc và một tuýp keo dán hồ.

All you will need is a sharp knife and a tube of glue.

2.

Mất khoảng một giờ để keo dán hồ đông kết.

It takes about an hour for the glue to set.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến office (văn phòng):
- Roll up your sleeves: Sẵn sàng để làm việc
- To keep the nose to the grindstone: tập trung vào công việc
- Learn the hard way: học từ lỗi sai của người khác
- To pull your socks up: làm việc chăm chỉ, bỏ nhiều công sức vào công việc