VIETNAMESE

bình mới rượu cũ

ENGLISH

old wine in new bottles

/əʊld waɪn ɪn njuː ˈbɒtlz/

"Bình mới rượu cũ" là thành ngữ chỉ việc hình thức bên ngoài thì mới, còn nội dung bản chất bên trong thì vẫn không có gì thay đổi.

Ví dụ

1.

Các quy tắc đang được viết lại về cách dữ liệu sẽ được sử dụng. Có phải ngăn xếp dữ liệu hiện đại chỉ là bình mới rượu cũ?

The rules are being rewritten on how data will be used. Is the modern data stack just old wine in new bottles?

2.

Nếu bạn định tranh cử tổng thống sau khi có quan hệ mật thiết với chính quyền trước, bạn phải đảm bảo rằng chương trình nghị sự của bạn không bị cử tri coi là bình mới rượu cũ.

If you're going to run for president after being so closely involved with the previous administration, you have to make sure that your agenda isn't seen by voters as old wine in new bottles.

Ghi chú

Bình mới rượu cũ là một câu thành ngữ, và ngoài câu này thì còn có câu Bình cũ rượu mới với ý nghĩa ngược lại. Bình cũ rượu mới (new wine in old bottle): hình thức bên ngoài thì vẫn giữ nguyên, nhưng nội dung bản chất bên trong thì đã thay đổi Cùng DOL học một số từ vựng liên quan đến sự thay đổi, mới, cũ nhé: - like a breath of fresh air: một hơi thở mới (ai đó hoặc cái gì có những ý tưởng hoặc hành vi mới) Ví dụ: After working for the old boss for 20 years, the new boss seems like a breath of fresh air. (Sau khi làm việc cho ông chủ cũ 20 năm, ông chủ mới dường như mang lại một hơi thở mới hơn) - new blood: luồng sinh khí mới Ví dụ: In an effort to get new blood into our research department, we're having a recruitment drive. (Với nỗ lực để mang lại một luồng sinh khí mới cho bộ phận nghiên cứu của chúng tôi, chúng tôi đang tổ chức một chiến dịch tuyển dụng) - go back to the drawing board: làm lại từ đầu Ví dụ: Unfortunately the plans didn't work out. We'll have to go back to the drawing board. Thật không may là kế hoạch đã không thành. Chúng ta sẽ phải làm lại từ đầu.