VIETNAMESE

cải ngồng

cải làn, cải rổ, cải ná

ENGLISH

choy sum

/ʧɔɪ sʌm/

Cải ngồng là loại rau ăn lá thuộc họ thập tự,hoa cải có sắc vàng, mọc cao vút, có hương thơm đắng khó lẫn với các loài hoa khác. Loại rau này là thực vật thân thảo, thân dài khoảng từ 15 đến 20 cm với phần lá giống hình bầu dục tương đối dày và to, bề mặt lá xanh, nhẵn bóng.

Ví dụ

1.

Cải ngồng là một loại rau thường được sử dụng trong ẩm thực Trung Quốc.

Choy sum is a vegetable commonly used in Chinese cuisine.

2.

Bạn có thể chỉ cho tôi công thức nấu món cải ngồng xào được không?

Can you show me the recipe of stir-fried choy sum?

Ghi chú

Cùng học từ vựng tiếng Anh về các loại rau, củ, quả nhé! - Súp lơ: cauliflower - Cà tím: eggplant - Rau chân vịt (cải bó xôi): spinach - Bắp cải: cabbage - Bông cải xanh: broccoli - Cần tây: celery - Đậu Hà Lan: peas