VIETNAMESE

ấu trùng

ENGLISH

larva

/ˈlɑrvə/

larva

Ví dụ

1.

Giai đoạn ấu trùng trong vòng đời của côn trùng là khi chúng bắt đầu kiếm ăn lần đầu tiên.

The larva stage of an insect's life cycle is when it first begins to feed.

2.

Ấu trùng đảm nhận nhiều vai trò sinh thái khác nhau, bao gồm cả vai trò vật chủ, ký sinh trùng, con mồi và động vật ăn thịt.

The larva takes on a variety of ecological roles, including those of hosts, parasitoids, prey, and predators.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt larvapupa nha! - larva (ấu trùng): dạng chưa trưởng thành của động vật với hình thức phát triển, trải qua biến thái. Ví dụ: The larva experiences metamorphosis when they change dramatically into adults. (Ấu trùng trải qua quá trình biến thái khi chúng thay đổi đột ngột thành con trưởng thành.) - pupa (nhộng): một dạng biến hóa bất động, không có sự lớn lên về mặt kích thước. Ví dụ: When the caterpillar is full grown and stops eating, it becomes a pupa. (When the caterpillar is full grown and stops eating, it becomes a pupa.)