VIETNAMESE

cá tráp

cá hanh

word

ENGLISH

sea bream

/si brim/

Cá tráp là động vật thủy sinh sống ở vùng nước mặn, xuất hiện ở hầu hết các vùng biển trên thế giới, chúng còn có một tên gọi khác là cá hanh, thuộc bộ cá vược (Perciformes) phong phú, đa dạng các giống loài.

Ví dụ

1.

Cá tráp biển là một lựa chọn lành mạnh, ít calo và giàu vitamin B.

Sea bream is a healthy option, being low in calories and rich in B vitamins.

2.

Cách tốt nhất để nấu phi lê cá tráp biển là chiên chúng nhanh chóng trên chảo.

The best way to cook sea bream fillets is to fry them quickly in a pan.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt sea breamsea bass nha! - sea bream (cá tráp): có vảy to và nhiều thịt hơn cá vược. Ví dụ: Sea bream is one of the bestselling fish in the supermarket. (Cá bánh đường là một trong những loại cá bán chạy nhất trong siêu thị.) - sea bass (cá vược): dài và mảnh hơn cá bánh đường. Ví dụ: Sea bass is suitable for grilling recipes. (Cá vược thích hợp cho các công thức nướng.)