VIETNAMESE

ăn tái

ăn chín tái

word

ENGLISH

eat rare meat

  
VERB

/it rɛr mit/

Ăn tái là hành động ăn những món thịt được nướng tái.

Ví dụ

1.

Gaby muốn thịt bít tết để ăn tái.

Gaby want to eat rare meat for dinner.

2.

Đầu bếp từ chối ăn tái thịt bít tết.

The chef refused to eat rare meat.

Ghi chú

Cùng DOL học một số từ vựng về độ tươi của đồ ăn nhé!

- Raw (sống) là đồ ăn chưa chín hoặc chưa được chế biến - Fresh (tươi) là đồ ăn vừa mới được thu hoạch gần đây. - Ripe (chín) thường là rau củ, trái cây đã chín, khoảng thời gian ngon nhất để ăn. - Past its prime (già) thường chỉ đồ ăn còn ăn được, nhưng đã mất đi độ tươi mới. - Stale (thiu) chỉ món ăn sau khi khô và cứng lại, gây ảnh hưởng tiêu cực lên mùi vị. - Spoiled (hỏng) chỉ đồ ăn đã quá hạn và không nên tiêu thụ, thường có mùi hôi và vẻ ngoài meo mốc.