VIETNAMESE

chó tuyết

ENGLISH

snow dog

  
NOUN

/snəʊ dɒɡ/

sled dog

Chó tuyết là tên gọi chung của những giống chó sống ở những nơi lạnh giá như Bắc Cực, Bắc Mĩ, Châu Âu. Chúng thường có bộ lông khá dày, dài và mượt cộng với thân hình khỏe mạnh để thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệt nơi đây.

Ví dụ

1.

Huskies và Malamutes là giống chó tuyết phổ biến.

Huskies and Malamutes are popular snow dog breeds.

2.

Chó tuyết có bộ lông dày để giữ ấm trong thời tiết lạnh giá.

Snow dogs have thick coats to keep them warm in cold weather.

Ghi chú

Cùng DOL học một số từ vựng về các loài chó khác nhau nhé! - snow dog (chó tuyết) - hunting dog (chó săn) - dalmatians (chó đốm) - Alaskan malamute (chó Alaska) - Chihuahua (chó Chihuahua) - police dog (chó cảnh sát) - hound (chó săn) - pet dog (chó cưng) - pug (chó mặt xệ)