VIETNAMESE

chìm tàu

đắm tàu

ENGLISH

shipwreck

  
NOUN

/ˈʃɪprɛk/

Chìm tàu là một tai nạn trong đó một con tàu bị phá hủy hoặc chìm trên biển, đặc biệt là do va vào đá, lý do thời tiết hoặc trong một tai nạn nào đó.

Ví dụ

1.

Con tàu chìm đã ở dưới nước trong nhiều năm.

The shipwreck has been underwater for many years.

2.

Các thợ lặn khám phá con tàu chìm.

The divers explored the shipwreck.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt ship và boat nhé! - Ship là từ dùng để chỉ tất cả các loại tàu thuyền nói chung và thường là một chiếc thuyền lớn có thể đi qua vùng nước sâu, chẳng hạn như biển hoặc đại dương. Ví dụ: The goods had been loaded aboard a ship. (Các hàng hóa đã được tải lên một con tàu) - Boat là từ dùng để chỉ một phương tiện nhỏ để đi lại trên mặt nước. Boat có thể có mái chèo nhỏ, cánh buồm, hoặc động cơ để làm cho nó di chuyển. Ví dụ: You can take a boat trip along the coast. (Bạn có thể thực hiện một chuyến đi thuyền dọc theo bờ biển)