VIETNAMESE

con sứa

sưa sứa

ENGLISH

jellyfish

  
NOUN

/ˈdʒɛlifaɪʃ/

sea jelly

Con sứa là những sinh vật biển không xương sống độc nhất của ngành Thích ty bào (Cnidaria). Sứa săn con mồi của chúng bằng xúc tu. Chúng cũng có các tế bào độc trong người chúng, và cũng hay tấn công người rất nhiều. Một số loại sứa có thể được sử dụng làm các món ăn.

Ví dụ

1.

Những con sứa nhẹ nhàng trôi theo dòng hải lưu.

The jellyfish drifted gently with the ocean currents.

2.

Tôi bị con sứa cắn khi bơi ngoài biển.

I got stung by a jellyfish while swimming in the sea.

Ghi chú

Cùng DOL áp dụng các từ vựng liên quan tới jellyfish vào bài đọc sau nhé! Sứa là những sinh vật hấp dẫn có một số đặc điểm độc đáo và đặc biệt (unique and special charateristics). Dưới đây là một vài điểm. Sứa là một trong những sinh vật sống lâu đời nhất trên Trái đất, với các hóa thạch có niên đại từ thời kỳ Tiền Cambri (Pre-Cambrian period) hơn 500 triệu năm trước. Mặc dù là một trong những sinh vật phong phú (abundant) và thành công nhất trong đại dương, sứa không có não hay hệ thống thần kinh trung ương (central nervous system). Thay vào đó, chúng có một mạng lưới dây thần kinh đơn giản cho phép chúng phát hiện ánh sáng (detect light), trọng lực và cảm ứng. Có tới 95% cơ thể của sứa được tạo thành từ nước, điều này mang lại cho chúng vẻ ngoài trong mờ (translucent) độc đáo. Một số loài sứa có khả năng sinh sản vô tính (asexual reproduction), trong đó một con sứa có thể tạo ra những con giống hệt nhau về mặt di truyền (genetically identical offspring). Sứa sử dụng các tế bào chuyên biệt gọi là tế bào tuyến trùng (nematocysts) để bắt con mồi và tự vệ. Những tế bào này chứa những chiếc lao nhỏ (tiny harpoons) có thể tiêm nọc độc (venom) vào mục tiêu của chúng. Một số loài sứa có khả năng phát quang sinh học (bioluminescent), nghĩa là chúng có thể tự phát sáng. Sự thích nghi này giúp chúng thu hút con mồi và trốn tránh (evade) những kẻ săn mồi trong đại dương sâu thẳm và tối tăm.