VIETNAMESE
con hồng hạc
ENGLISH
flamingo
/fləˈmɪŋɡoʊ/
pink flamingo
Con hồng hạc là một loài chim có chiều cao khoảng 1-1,5m, mỏ cong, lông màu hồng, sinh sống ở đầm lầy, hồ nước.
Ví dụ
1.
Con hồng hạc duyên dáng đứng trên một chân.
The flamingo stood gracefully on one leg.
2.
Những con hồng hạc bay trên đầu, đôi cánh của chúng có màu hồng tuyệt đẹp.
The flock of flamingos flew overhead, their wings a beautiful pink hue.
Ghi chú
Một số từ vựng liên quan tới loài chim và các bộ phận cơ thể của chúng: - beak (n): mỏ chim - thigh (n): đùi - tarsus (n): xương cổ chân - tail feathers (n): lông đuôi - flight feathers (n): lông bay - incubate (v): ấp trứng - migrate (v): di cư
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết