DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

VIETNAMESE

việc làm này

công việc này, việc này

word

ENGLISH

this job

PHRASE

/ðɪs ˈdʒɑːb/

this work, this position

“Việc làm này” thường được dịch là “this job”, chỉ công việc hoặc vị trí làm việc đang được nhắc đến. Tùy ngữ cảnh, có thể dùng “this work” để nhấn mạnh phần việc cần thực hiện.

Ví dụ

1.

Việc làm này giúp tôi có thêm kinh nghiệm.

This job gives me more experience.

2.

Tôi thích việc làm này vì đồng nghiệp rất thân thiện.

I like this job because my coworkers are very friendly.

Ghi chú

Job là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của job nhé!

check Nghĩa 1: Công việc này Ví dụ: This job is a good fit for me. (Công việc này rất phù hợp với tôi.)

check Nghĩa 2: Việc cần làm Ví dụ: I have a small job for you. (Tôi có một việc nhỏ cần bạn làm.)

check Nghĩa 3: Nghề nghiệp Ví dụ: She got a job as a teacher. (Cô ấy nhận công việc giáo viên.)

promotion-backgroundpromotion-background