DOL Dictionary
VIETNAMESE
trông thấy
nhìn thấy, thấy
ENGLISH
see
VERB/ˈsiː/
catch sight of, spot
Nhận biết được người hoặc vật bằng mắt. “Trông thấy” thường nhấn mạnh việc bắt gặp hoặc nhận ra điều gì đó bằng thị giác.
Ví dụ
1.
Tôi trông thấy một con mèo dưới gốc cây.
I saw a cat under the tree.
2.
Bạn có trông thấy chìa khóa của mình không?
Did you see your keys?
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của see nhé!
See – nhìn thấy bằng mắt
Ví dụ:
I saw a rainbow after the rain.
(Tôi nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa.)
Catch sight of – bất chợt trông thấy
Ví dụ:
She caught sight of her friend in the crowd.
(Cô ấy bất chợt trông thấy bạn mình trong đám đông.)
Spot – phát hiện hoặc nhận ra bằng mắt
Ví dụ:
Can you spot the bird in this picture?
(Bạn có thể phát hiện con chim trong bức tranh này không?)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
