DOL Dictionary
VIETNAMESE
tốt trai
đẹp trai, ưa nhìn
ENGLISH
handsome
ADJ/ˈhændsʌm/
good-looking, attractive
“Tốt trai” nghĩa là đẹp trai, có ngoại hình nam giới hấp dẫn. Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp đời thường.
Ví dụ
1.
Anh ấy tốt trai và rất thân thiện.
He is handsome and very friendly.
2.
Bạn cùng lớp mới của tôi khá tốt trai.
My new classmate is quite handsome.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của handsome nhé!
Handsome – đẹp trai, thường dùng cho nam giới
Ví dụ:
My brother is handsome and kind.
(Anh trai tôi đẹp trai và tốt bụng.)
Good-looking – có ngoại hình ưa nhìn
Ví dụ:
He is a good-looking young man.
(Anh ấy là một chàng trai trẻ có ngoại hình ưa nhìn.)
Attractive – hấp dẫn, thu hút
Ví dụ:
She thinks he is attractive because he is confident.
(Cô ấy thấy anh hấp dẫn vì anh tự tin.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
