DOL Dictionary
VIETNAMESE
tốt giống
có giống tốt, thuộc giống tốt
ENGLISH
well-bred
ADJ/ˈwɛlˈbrɛd/
of good stock, good breeding stock
Có đặc điểm di truyền tốt, thường được dùng để nói về vật nuôi hoặc cây trồng có chất lượng giống cao. Tùy ngữ cảnh, có thể dịch là “well-bred” hoặc “of good stock” khi nói về vật nuôi.
Ví dụ
1.
Con bò này tốt giống nên cho nhiều sữa.
This cow is well-bred and produces a lot of milk.
2.
Nhà tôi chọn một con chó tốt giống để nuôi.
My family chose a well-bred dog to keep as a pet.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của well-bred nhé!
Well-bred – Có đặc điểm di truyền tốt
Ví dụ:
They bought a well-bred horse for their farm.
(Họ mua một con ngựa có giống tốt cho trang trại.)
Purebred – Thuần chủng
Ví dụ:
The purebred dog has parents from the same breed.
(Con chó thuần chủng có bố mẹ cùng một giống.)
Good stock – Có nguồn giống tốt
Ví dụ:
These chickens are good stock for a small farm.
(Những con gà này có nguồn giống tốt cho một trang trại nhỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
