DOL Dictionary
VIETNAMESE
miệng nói tay làm
nói được làm được, nói đi đôi với làm
ENGLISH
practice what you preach
PHRASE/ˈpræktɪs wʌt juː ˈpriːtʃ/
walk the talk, put your words into action
Cụm từ chỉ việc làm đúng như những gì mình đã nói hoặc khuyên người khác làm. Thường dùng để khen người đáng tin cậy, biết biến lời nói thành hành động.
Ví dụ
1.
Bố luôn dạy chúng tôi phải giữ lời và chính bố cũng miệng nói tay làm.
Dad always teaches us to keep our promises, and he **practices what he preaches**.
2.
Cô ấy miệng nói tay làm nên cả nhóm đều tin tưởng cô ấy.
She **practices what she preaches**, so the whole team trusts her.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của practice what you preach nhé!
Practice what you preach – làm đúng như điều mình khuyên người khác
Ví dụ:
If you tell your friends to study hard, you should practice what you preach.
(Nếu bạn khuyên bạn bè học chăm chỉ, bạn cũng nên làm đúng như lời mình nói.)
Walk the talk – hành động đúng như lời mình nói
Ví dụ:
Our coach walks the talk by arriving early for every practice.
(Huấn luyện viên của chúng tôi làm đúng như lời mình nói bằng cách đến sớm trong mọi buổi tập.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
