DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

VIETNAMESE

khối hộp chữ nhật

hình hộp chữ nhật

word

ENGLISH

rectangular prism

NOUN

/rɛkˈtæŋɡjʊlər ˈprɪzəm/

rectangular cuboid

Khối hộp chữ nhật là hình khối có sáu mặt đều là hình chữ nhật, trong đó các mặt đối diện song song và bằng nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường dùng trong toán học và hình học.

Ví dụ

1.

Chiếc hộp quà có dạng khối hộp chữ nhật.

The gift box is shaped like a **rectangular prism**.

2.

Em vẽ một khối hộp chữ nhật trong bài tập hình học.

I drew a **rectangular prism** for my geometry assignment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rectangular prism nhé!

check Rectangular prism – cách gọi phổ biến trong toán học Ví dụ: The solid is a rectangular prism with six rectangular faces. (Khối này là một khối hộp chữ nhật có sáu mặt hình chữ nhật.)

check Rectangular cuboid – cách gọi tương đương, thường dùng trong tiếng Anh Anh Ví dụ: A brick can be modeled as a rectangular cuboid. (Có thể mô hình hóa một viên gạch thành một khối hộp chữ nhật.)

promotion-backgroundpromotion-background