DOL Dictionary
VIETNAMESE
hiểu
nắm bắt, thấu hiểu
ENGLISH
understand
VERB/ˌʌndərˈstænd/
comprehend, grasp, realize
“Hiểu” thường được dịch là “understand”, chỉ việc nắm được ý nghĩa, thông tin hoặc cách thức của điều gì đó.
Ví dụ
1.
Em hiểu bài toán này rồi.
I understand this math problem now.
2.
Bạn có hiểu ý mình không?
Do you understand what I mean?
Ghi chú
Understand là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của understand nhé!
Nghĩa 1: Hiểu, nắm được ý nghĩa
Ví dụ:
I understand the instructions.
(Tôi hiểu hướng dẫn.)
Nghĩa 2: Thấu hiểu, cảm thông
Ví dụ:
I understand how you feel.
(Tôi hiểu cảm giác của bạn.)
Nghĩa 3: Biết hoặc cho rằng
Ví dụ:
I understand that the meeting starts at nine.
(Tôi được biết cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
