DOL Dictionary
VIETNAMESE
đi khách
bán dâm, làm mại dâm
ENGLISH
see clients
PHRASE/ˈsiː ˈklaɪənts/
work as a sex worker, engage in prostitution
Cách nói giảm, thường chỉ việc một người làm mại dâm và gặp khách để cung cấp dịch vụ tình dục. Đây là cách diễn đạt mang sắc thái nhạy cảm, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
1.
Cô ấy bị ép đi khách để trả nợ.
She was forced to see clients to pay off a debt.
2.
Anh ấy biết cô từng đi khách.
He knew she had seen clients.
Ghi chú
See clients là cách nói giảm, thường dùng trong ngữ cảnh mại dâm. Cùng DOL tìm hiểu một số cách diễn đạt gần nghĩa và sắc thái của chúng nhé!
See clients – Cách nói giảm, chỉ việc gặp khách trong ngữ cảnh mại dâm
Ví dụ:
She was forced to see clients.
(Cô ấy bị ép đi khách.)
Work as a sex worker – Làm việc trong ngành dịch vụ tình dục, cách nói trung tính hơn
Ví dụ:
She chose to work as a sex worker.
(Cô ấy chọn làm việc trong ngành dịch vụ tình dục.)
Engage in prostitution – Tham gia hoạt động mại dâm, cách nói trang trọng hơn
Ví dụ:
The report described people forced to engage in prostitution.
(Báo cáo đề cập đến những người bị ép tham gia hoạt động mại dâm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
