VIETNAMESE

khách thể

tân ngữ

ENGLISH

object

  
NOUN

/ˈɑbʤɛkt/

Khách thể là đối tượng của hoạt động nhận thức và thực tiễn của chủ thể, hay nói cách khác là đối tượng bị tác động bởi chủ thể.

Ví dụ

1.

Một chủ thể sẽ tạo tác động và làm ảnh hưởng tới khách thể.

A subject will create an impact and influence the object.

2.

Khách thể của tội phạm thường là người bị tội phạm hãm hại.

The object of a crime is usually the person harmed by the criminal.

Ghi chú

Ngoài nghĩa là “khách thể”, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ object nhé! - object (vật thể, đồ vật, hiện tượng): một thực thể có thể nhìn thấy, sờ thấy, hoặc cảm nhận được bằng các giác quan. Ví dụ: The object on the table is a book. (Vật thể trên bàn là một cuốn sách.) - object (mục tiêu, đích đến): thứ mà ai đó muốn đạt được hoặc đạt được. Ví dụ: The object of the game is to score more points than the other team. (Mục tiêu của trò chơi là ghi nhiều điểm hơn đội kia.) - object (tân ngữ, đối tượng của hành động): thứ mà một hành động đang tác động đến. Ví dụ: The object of the verb "to love" is the person you love. (Đối tượng của động từ "to love" là người bạn yêu.) - object (động từ-phản đối, phản kháng): hành động không đồng ý hoặc phản đối điều gì đó. Ví dụ: The protesters objected to the government's decision. (Các nhà biểu tình phản đối quyết định của chính phủ.)