VIETNAMESE

khanh khách

-

word

ENGLISH

Peal

  
ADJ

/piːl/

-

“Khanh khách” là chỉ âm thanh lớn, vang vọng, như tiếng cười to.

Ví dụ

1.

Tiếng cười khanh khách vang vọng trong căn phòng.

The peal of laughter filled the room.

2.

Chúng tôi nghe thấy tiếng cười khanh khách từ phòng bên cạnh.

We heard the peal of laughter from the other room.

Ghi chú

Từ peal là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của peal nhé! check Nghĩa 1 – Tiếng vang lớn (chuông, sấm, cười) Ví dụ: The peal of thunder shook the house. (Tiếng sấm vang lớn làm rung chuyển ngôi nhà.) check Nghĩa 2 – Một loạt tiếng chuông ngân vang Ví dụ: The church bells rang in a joyful peal. (Chuông nhà thờ ngân vang trong niềm vui.) check Nghĩa 3 – Một tràng (cười, hoan hô) Ví dụ: The room erupted in a peal of laughter. (Căn phòng vang lên một tràng cười.)