DOL Dictionary
VIETNAMESE
đi đời nhà ma
tiêu đời, xong đời
ENGLISH
be done for
PHRASE/biː ˈdʌn fɔːr/
be doomed, be ruined
Cụm từ khẩu ngữ chỉ việc gặp tai họa, thất bại hoặc bị hủy hoại hoàn toàn; thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc cường điệu.
Ví dụ
1.
Không nộp bài đúng hạn là tôi đi đời nhà ma.
If I don't submit the assignment on time, I'm done for.
2.
Làm mất chìa khóa xe của bố thì cậu đi đời nhà ma.
If you lose Dad's car keys, you're done for.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của be done for nhé!
Be done for – tiêu đời, khó tránh khỏi thất bại
Ví dụ:
Without a backup plan, we're done for.
(Nếu không có phương án dự phòng, chúng ta tiêu đời mất.)
Be doomed – chắc chắn gặp kết cục xấu
Ví dụ:
The team was doomed after losing its best player.
(Đội bóng chắc chắn gặp kết cục xấu sau khi mất cầu thủ giỏi nhất.)
Be ruined – bị hủy hoại hoặc phá hỏng
Ví dụ:
The heavy rain ruined our picnic.
(Cơn mưa lớn đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
