VIETNAMESE

đi đời

chết, mất

word

ENGLISH

kick the bucket

  
PHRASE

/kɪk ðə ˈbʌkɪt/

pass away, bite the dust

“Đi đời” là cách nói dân dã ám chỉ việc chết hoặc kết thúc hoàn toàn.

Ví dụ

1.

Ông ấy đi đời ở tuổi 90.

He finally kicked the bucket at 90.

2.

Nhiều người nghĩ rằng ông ấy đã đi đời.

Many think he kicked the bucket.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của kick the bucket nhé! check Kick the bucket Phân biệt: Chết (nghĩa thông tục, hài hước). Ví dụ: He finally kicked the bucket after a long illness. (Ông ấy cuối cùng đã qua đời sau một cơn bệnh kéo dài.) check Pass away Phân biệt: Qua đời (lịch sự, trang trọng). Ví dụ: Her grandfather passed away peacefully last night. (Ông của cô ấy đã qua đời yên bình tối qua.) check Bite the dust Phân biệt: Chết, thất bại (cách diễn đạt hài hước). Ví dụ: Many soldiers bit the dust during the war. (Nhiều người lính đã chết trong chiến tranh.)