VIETNAMESE

đi đôi

đi kèm

word

ENGLISH

go hand in hand

  
VERB

/ɡoʊ hænd ɪn hænd/

accompany, coexist

“Đi đôi” là tồn tại hoặc xảy ra cùng lúc, thường để nói về mối liên hệ giữa hai sự vật.

Ví dụ

1.

Thành công và sự chăm chỉ luôn đi đôi với nhau.

Success and hard work go hand in hand.

2.

Hạnh phúc thường đi đôi.

Happiness often goes hand in hand.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms có sử dụng từ hand nhé! checkIn safe hands - Được chăm sóc, bảo vệ tốt. Ví dụ: Your child will be in safe hands at our daycare. (Con bạn sẽ được chăm sóc tốt tại nhà trẻ của chúng tôi.) checkAt hand - Gần ngay, sẵn có. Ví dụ: Keep a pen at hand for notes. (Hãy giữ bút bên cạnh để ghi chú.) checkLend a hand - Giúp đỡ. Ví dụ: Could you lend a hand with these boxes? (Bạn có thể giúp tôi với mấy chiếc hộp này không?)