VIETNAMESE
Bót
ống hút thuốc
ENGLISH
Cigarette holder
/ˌsɪɡərˈɛt ˈhəʊldə/
smoking accessory
Bót là ống nhỏ, thường bằng nhựa, xương hoặc ngà, để cắm điếu thuốc lá vào hút.
Ví dụ
1.
Cô ấy mang theo một chiếc bót cổ điển.
She carried a vintage cigarette holder.
2.
Chiếc bót làm tăng vẻ sang trọng cho bộ trang phục của cô ấy.
The cigarette holder added elegance to her outfit.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cigarette holder nhé!
Pipe - Ống hút thuốc
Phân biệt:
Pipe là một dụng cụ dùng để hút thuốc, thường có bầu chứa thuốc lá.
Ví dụ:
He switched from using a cigarette holder to a pipe.
(Anh ấy chuyển từ sử dụng cán thuốc lá sang ống hút thuốc.)
Mouthpiece - Đầu ngậm hoặc phần dùng để hút
Phân biệt:
Mouthpiece là phần đầu của cán thuốc lá hoặc dụng cụ hút thuốc, nơi đặt vào miệng.
Ví dụ:
The cigarette holder had a removable mouthpiece.
(Cán thuốc lá có đầu ngậm có thể tháo rời.)
Case - Hộp đựng hoặc vỏ bảo vệ
Phân biệt:
Case là một hộp nhỏ dùng để bảo vệ hoặc chứa dụng cụ hút thuốc.
Ví dụ:
He carried his cigarette holder in a leather case.
(Anh ấy mang cán thuốc lá trong một hộp da.)
Ashtray - Gạt tàn thuốc
Phân biệt:
Ashtray là dụng cụ để gạt và chứa tàn thuốc.
Ví dụ:
He placed the cigarette holder next to the ashtray.
(Anh ấy đặt cán thuốc lá bên cạnh gạt tàn thuốc.)
Filter - Bộ lọc hoặc phần lọc thuốc lá
Phân biệt:
Filter giúp giảm bớt các chất độc hại từ khói thuốc.
Ví dụ:
Modern cigarette holders often include a filter.
(Cán thuốc lá hiện đại thường có bộ lọc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết