DOL Dictionary
VIETNAMESE
tốt số
may mắn, phúc phần
ENGLISH
fortunate
ADJ/ˈfɔːrtʃənət/
lucky, blessed
Có số phận thuận lợi, thường gặp may mắn trong cuộc sống. Từ này thường dùng để nói về người có cuộc đời may mắn hoặc có kết quả tốt.
Ví dụ
1.
Cô ấy tốt số vì luôn gặp được những người tử tế.
She is fortunate to keep meeting kind people.
2.
Anh tôi tốt số, vừa tốt nghiệp đã tìm được công việc tốt.
My brother was fortunate to find a good job right after graduating.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fortunate nhé!
Fortunate – Có số phận thuận lợi, thường gặp may mắn
Ví dụ:
We were fortunate to arrive before the storm.
(Chúng tôi tốt số vì đã đến nơi trước khi cơn bão ập đến.)
Lucky – May mắn, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày
Ví dụ:
You are lucky to have such supportive friends.
(Bạn thật may mắn khi có những người bạn luôn ủng hộ mình.)
Blessed – Có phúc, thường hàm ý biết ơn những điều tốt đẹp mình có
Ví dụ:
She feels blessed to have a loving family.
(Cô ấy cảm thấy có phúc khi có một gia đình yêu thương mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
