DOL Dictionary
VIETNAMESE
tìm thấy
phát hiện, tìm ra
ENGLISH
find
VERB/ˈfaɪnd/
discover, come across
“Tìm thấy” là tìm được hoặc phát hiện ra người hay vật mà mình đang tìm kiếm. Trong tiếng Anh, cách nói phổ biến nhất là “find”.
Ví dụ
1.
Tôi tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.
I found the key under the sofa.
2.
Lan tìm thấy một quán cà phê mới gần trường.
Lan found a new café near school.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của find nhé!
Find – Tìm thấy hoặc tìm được
Ví dụ:
We found the missing book on the table.
(Chúng tôi tìm thấy cuốn sách bị mất trên bàn.)
Discover – Phát hiện ra điều mới
Ví dụ:
They discovered a small beach near the village.
(Họ phát hiện ra một bãi biển nhỏ gần ngôi làng.)
Come across – Tình cờ bắt gặp
Ví dụ:
I came across an old photo while cleaning my room.
(Tôi tình cờ bắt gặp một bức ảnh cũ khi dọn phòng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
