VIETNAMESE
nhà thiết kế thời trang
ENGLISH
fashion designer
NOUN
/ˈfæʃən dɪˈzaɪnər/
Nhà thiết kế thời trang là người sáng tạo, tìm tòi, nghiên cứu để cho ra đời những tác phẩm thời trang giúp làm đẹp cho con người, cho cuộc sống.
Ví dụ
1.
Nhà thiết kế thời trang trẻ này đang trên đà nổi tiếng.
This young fashion designer is rising to prominence.
2.
Hiện cô đang tập trung cho sự nghiệp của một nhà thiết kế thời trang.
She is now concentrating on a career as a fashion designer.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng tiếng Anh để nói về một số ngành nghề về thời trang nha!
- hair stylist (nhà tạo mẫu tóc)
- fashion designer, designer (nhà thiết kế thời trang, nhà thiết kế)
- photo model, model (mẫu ảnh, người mẫu)
- cameraman (người quay phim)
- photographer (thợ chụp ảnh)
- tailor (thợ may)