DOL Dictionary
VIETNAMESE
nhà quan
dinh quan, nhà của quan lại
ENGLISH
official's residence
NOUN/əˈfɪʃəlz ˈrɛzɪdəns/
official residence, mandarin's residence
“Nhà quan” là nơi ở của một viên quan, thường được dùng khi nói về bối cảnh lịch sử Việt Nam. Tùy ngữ cảnh, cụm từ này cũng có thể chỉ gia đình hoặc nhà cửa của người làm quan.
Ví dụ
1.
Ngôi nhà quan nằm cạnh cổng làng.
The official's residence stood beside the village gate.
2.
Dân làng mang đơn đến nhà quan.
The villagers brought their petition to the official's residence.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của official's residence nhé!
Official's residence – Nơi ở của một viên quan hoặc quan chức
Ví dụ:
The official's residence was surrounded by a high wall.
(Nơi ở của viên quan được bao quanh bởi một bức tường cao.)
Official residence – Nơi ở chính thức gắn với chức vụ
Ví dụ:
The mayor moved into the official residence after taking office.
(Thị trưởng chuyển vào nơi ở chính thức sau khi nhậm chức.)
Mandarin's residence – Dinh của quan lại thời xưa ở Đông Á
Ví dụ:
Visitors gathered outside the mandarin's residence.
(Khách tụ tập bên ngoài dinh của viên quan.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
