DOL Dictionary
VIETNAMESE
người lạ mặt
người xa lạ, người không quen biết
ENGLISH
stranger
NOUN/ˈstreɪndʒər/
unknown person, unfamiliar person
“Stranger” là người mà mình không quen biết hoặc chưa từng gặp. Từ này thường dùng để nói về một người xa lạ trong đời sống hằng ngày.
Ví dụ
1.
Mẹ dặn tôi không đi theo người lạ mặt.
My mother told me not to go with a stranger.
2.
Một người lạ mặt đã giúp chúng tôi tìm đường.
A stranger helped us find our way.
Ghi chú
Stranger là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của stranger nhé!
Nghĩa 1: Người lạ mặt
Ví dụ:
A stranger offered to help carry the boxes.
(Một người lạ mặt đề nghị giúp mang những chiếc hộp.)
Nghĩa 2: Người không quen thuộc với điều gì
Ví dụ:
I am no stranger to hard work.
(Tôi không xa lạ gì với công việc vất vả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
