DOL Dictionary
VIETNAMESE
ngày trước
trước đây, hồi trước, thuở trước
ENGLISH
in the past
PHRASE/ɪnðə ˈpæst/
formerly, back then, once
“Ngày trước” chỉ một khoảng thời gian đã qua, thường được dùng để nói về sự việc hoặc tình trạng trong quá khứ. Cách dịch phổ biến là “in the past”.
Ví dụ
1.
Ngày trước, tôi thường đi học bằng xe buýt.
I often went to school by bus **in the past**.
2.
Ngày trước, con đường này yên tĩnh hơn nhiều.
This street was much quieter **in the past**.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của in the past nhé!
In the past – trong quá khứ, ngày trước
Ví dụ:
People traveled less in the past.
(Ngày trước, mọi người đi du lịch ít hơn.)
Formerly – trước đây, từng là
Ví dụ:
The building was formerly a school.
(Tòa nhà này trước đây từng là một trường học.)
Back then – hồi đó, vào thời điểm ấy
Ví dụ:
We had no internet back then.
(Hồi đó, chúng tôi không có internet.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
