DOL Dictionary
VIETNAMESE
làm gái
làm nghề mại dâm, hành nghề mại dâm
ENGLISH
work as a prostitute
PHRASE/ˈwɜːrk æz ə ˈprɑːstɪˌtuːt/
be a sex worker, engage in prostitution
“Làm gái” là cách nói khẩu ngữ, thường mang sắc thái miệt thị, chỉ việc bán dâm như một nghề hoặc hoạt động kiếm sống. Trong tiếng Anh, có thể diễn đạt trung tính hơn bằng “work as a sex worker”.
Ví dụ
1.
Cô ấy bị ép làm gái khi còn rất trẻ.
She was forced to work as a prostitute when she was very young.
2.
Cô ấy rời bỏ việc làm gái và tìm một công việc khác.
She quit working as a prostitute and found another job.
Ghi chú
“Làm gái” là cách nói khẩu ngữ có sắc thái miệt thị; work as a prostitute cũng có thể mang sắc thái phán xét. Cùng DOL phân biệt một số cách diễn đạt liên quan nhé!
Work as a prostitute – nói về việc bán dâm, có thể mang sắc thái phán xét
Ví dụ:
She was forced to work as a prostitute.
(Cô ấy bị ép phải bán dâm.)
Be a sex worker – cách nói trung tính, tập trung vào nghề nghiệp
Ví dụ:
She chose to be a sex worker.
(Cô ấy chọn làm lao động tình dục.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
