VIETNAMESE

gái tơ

gái mới lớn

ENGLISH

young girl

  
NOUN

/jʌŋ ɡɜrl/

under-age girl

Gái tơ là người con gái mới lớn lên, chưa có quan hệ với đàn ông.

Ví dụ

1.

Cô ấy là một gái tơ vẫn còn ngây thơ.

She's a young girl who's still innocent.

2.

Anh ấy đang muốn làm quen với một cô gái tơ ở hội chợ.

He wants to get to know a young girl at the fair.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số cách gọi cô gái trẻ trong tiếng Anh nha! - Girl (bé gái): Từ này được sử dụng phổ biến nhất để chỉ một bé gái hoặc một cô gái trẻ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Ví dụ: Three people were injured in the accident, including a nine-year-old girl. (Vụ tai nạn khiến 3 người bị thương, trong đó có một bé gái 9 tuổi.) - Maiden (thiếu nữ): là người con gái chưa lập gia đình, ở trong độ tuổi từ 13 đến 19. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử. Ví dụ: Two knights fought to win the heart of a fair maiden. (Hai hiệp sĩ đã chiến đấu để giành được trái tim của một thiếu nữ xinh đẹp.) - Young lady (quý cô): người phụ nữ trưởng thành trẻ tuổi, có thể đã lập gia đình hoặc chưa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, mang hàm ý của sự trưởng thành, lịch sự và tao nhã. Ví dụ: The young lady was invited to the ball by the prince. (Quý cô ấy đã được hoàng tử mời đến vũ hội.)