VIETNAMESE

sô gai

vải bố

word

ENGLISH

burlap

  
NOUN

/ˈbɜː.læp/

hessian fabric

“Sô gai” là loại vải được dệt từ các sợi gai thưa, thường dùng làm tang phục.

Ví dụ

1.

Sô gai thường được dùng làm trang phục tang truyền thống.

Burlap is commonly used in traditional mourning attire.

2.

Vải sô gai thô ráp nhưng đáp ứng tốt mục đích của nó.

The sackcloth feels rough but serves its purpose well.

Ghi chú

Từ Burlap là một từ vựng thuộc lĩnh vực dệt may và trang phục truyền thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Linen fabric - Vải lanh Ví dụ: Burlap is coarser than linen fabric, making it suitable for utilitarian purposes. (Sô gai thô hơn vải lanh, khiến nó phù hợp cho các mục đích thực dụng.) check Traditional mourning attire - Trang phục tang lễ truyền thống Ví dụ: In some cultures, burlap is used as traditional mourning attire. (Trong một số nền văn hóa, sô gai được sử dụng làm trang phục tang lễ truyền thống.) check Hemp fiber - Sợi gai Ví dụ: Burlap is made from hemp fiber, giving it a rough texture and durability. (Sô gai được làm từ sợi gai, tạo ra kết cấu thô ráp và độ bền cao.) check Rustic textile - Vải thô mộc Ví dụ: Burlap is considered a rustic textile often used for sacks and decorations. (Sô gai được coi là một loại vải thô mộc, thường dùng để làm bao tải và trang trí.) check Breathable fabric - Vải thoáng khí Ví dụ: Despite its rough texture, burlap is a breathable fabric commonly used in gardening. (Dù có kết cấu thô ráp, sô gai là một loại vải thoáng khí, thường được sử dụng trong làm vườn.)