DOL Dictionary
VIETNAMESE
đi bộ đội
nhập ngũ, đi nghĩa vụ quân sự
ENGLISH
serve in the military
PHRASE/ˈsɜːrv ɪnðə ˈmɪləˌtɛri/
join the army, enlist in the military
“Đi bộ đội” nghĩa là nhập ngũ và phục vụ trong quân đội, thường để thực hiện nghĩa vụ quân sự. Trong tiếng Anh, **serve in the military** diễn đạt nghĩa này một cách tự nhiên.
Ví dụ
1.
Anh trai tôi đi bộ đội sau khi tốt nghiệp.
My older brother served in the military after graduating.
2.
Cậu ấy sẽ đi bộ đội vào tháng tới.
He will serve in the military next month.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của serve in the military nhé!
Serve in the military – phục vụ trong quân đội
Ví dụ:
Her father served in the military for ten years.
(Bố cô ấy phục vụ trong quân đội mười năm.)
Join the army – gia nhập lục quân
Ví dụ:
He decided to join the army after high school.
(Cậu ấy quyết định gia nhập lục quân sau khi học xong trung học.)
Enlist in the military – đăng ký nhập ngũ
Ví dụ:
She plans to enlist in the military next year.
(Cô ấy dự định đăng ký nhập ngũ vào năm tới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
