DOL Dictionary
VIETNAMESE
con số
số, số lượng
ENGLISH
number
NOUN/ˈnʌmbər/
figure, numeral
“Number” là từ tiếng Anh phổ biến nhất để chỉ con số hoặc giá trị được biểu thị bằng số. Từ này cũng có thể mang nghĩa số lượng hoặc số thứ tự, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ
1.
Con số trên hóa đơn bị viết sai.
The **number** on the bill is wrong.
2.
Con số này lớn hơn con số kia.
This **number** is bigger than the other one.
Ghi chú
Number là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của number nhé!
Nghĩa 1: Con số
Ví dụ:
Write the number on the board.
(Hãy viết con số lên bảng.)
Nghĩa 2: Số lượng
Ví dụ:
A large number of students joined the club.
(Một số lượng lớn học sinh đã tham gia câu lạc bộ.)
Nghĩa 3: Số thứ tự
Ví dụ:
Her ticket number is 24.
(Số thứ tự trên vé của cô ấy là 24.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
