VIETNAMESE

con số khổng lồ

word

ENGLISH

enormous number

  
NOUN

/ɪˈnɔːməs ˈnʌmbə(r)/

“Con số khổng lồ” là giá trị số lớn hoặc rất đáng kể.

Ví dụ

1.

Một con số khổng lồ các ngôi sao lấp đầy dải ngân hà.

An enormous number of stars fills the galaxy.

2.

Dự án liên quan đến một con số khổng lồ các điểm dữ liệu.

The project involves an enormous number of data points.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enormous Number nhé! check Massive Value – Giá trị lớn Phân biệt: Massive Value nhấn mạnh vào quy mô hoặc tầm quan trọng của con số. Ví dụ: The project required an enormous number of resources to complete. (Dự án yêu cầu một số lượng tài nguyên khổng lồ để hoàn thành.) check Gigantic Figure – Con số khổng lồ Phân biệt: Gigantic Figure chỉ số liệu cực kỳ lớn, thường gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: The company reported a gigantic figure in annual revenue. (Công ty báo cáo một con số khổng lồ trong doanh thu hàng năm.) check Vast Quantity – Số lượng lớn Phân biệt: Vast Quantity tập trung vào số lượng hoặc mức độ rộng lớn. Ví dụ: A vast quantity of data was analyzed for the research. (Một số lượng lớn dữ liệu đã được phân tích cho nghiên cứu.)