DOL Dictionary
VIETNAMESE
con chạy
ENGLISH
slider
NOUN/ˈslaɪdər/
sliding contact, wiper
Trong lĩnh vực điện, con chạy là bộ phận có thể dịch chuyển trên một biến trở để thay đổi điện trở hoặc điện áp. Từ này thường được dịch là “slider” hoặc “sliding contact” tùy ngữ cảnh.
Ví dụ
1.
Con chạy trên biến trở bị lỏng.
The slider on the variable resistor is loose.
2.
Em dịch con chạy để thay đổi điện áp.
I moved the slider to change the voltage.
Ghi chú
Slider là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của slider nhé!
Nghĩa 1: Con chạy trong thiết bị điện
Ví dụ:
The slider moves along the resistor.
(Con chạy di chuyển dọc theo điện trở.)
Nghĩa 2: Thanh trượt điều khiển
Ví dụ:
Drag the slider to adjust the volume.
(Kéo thanh trượt để điều chỉnh âm lượng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
