DOL Dictionary
VIETNAMESE
chính xác
đúng, chuẩn xác
ENGLISH
accurate
ADJ/ˈækjʊrət/
correct, precise
Đúng với sự thật, thông tin hoặc kết quả thực tế; không có sai sót đáng kể.
Ví dụ
1.
Câu trả lời của bạn chính xác.
Your answer is accurate.
2.
Hãy ghi lại chính xác thời gian cuộc họp.
Please record the meeting time accurately.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của accurate nhé!
Accurate – đúng với sự thật hoặc dữ liệu
Ví dụ:
The report is accurate.
(Bản báo cáo chính xác.)
Correct – đúng, không sai
Ví dụ:
Your answer is correct.
(Câu trả lời của bạn đúng.)
Precise – chính xác đến từng chi tiết
Ví dụ:
The map gives precise directions.
(Bản đồ đưa ra chỉ dẫn chính xác đến từng chi tiết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
