DOL Dictionary
VIETNAMESE
cảm
cảm nhận, cảm thấy
ENGLISH
feel
VERB/ˈfiːl/
sense, experience
“Cảm” thường có nghĩa là nhận biết hoặc trải nghiệm một cảm giác, cảm xúc hay trạng thái nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được diễn đạt bằng động từ “feel”.
Ví dụ
1.
Em cảm thấy vui khi gặp lại bạn.
I feel happy to see my friend again.
2.
Bạn có cảm thấy lạnh không?
Do you feel cold?
Ghi chú
Feel là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của feel nhé!
Nghĩa 1: Cảm thấy
Ví dụ:
I feel tired after school.
(Tôi cảm thấy mệt sau giờ học.)
Nghĩa 2: Sờ, chạm để cảm nhận
Ví dụ:
She felt the soft fabric.
(Cô ấy sờ vào tấm vải mềm.)
Nghĩa 3: Có cảm giác, cho cảm giác
Ví dụ:
This room feels warm and cozy.
(Căn phòng này có cảm giác ấm áp và dễ chịu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
