DOL Dictionary
VIETNAMESE
bắt lấy
chộp lấy, tóm lấy
ENGLISH
catch
VERB/ˈkætʃ/
grab, seize
“Bắt lấy” thường có nghĩa là chụp hoặc tóm được một vật đang di chuyển hay được ném về phía mình. Tùy ngữ cảnh, từ này cũng có thể diễn tả việc chộp nhanh một vật.
Ví dụ
1.
Lan bắt lấy quả bóng bố ném.
Lan caught the ball her dad threw.
2.
Cậu bé bắt lấy chiếc mũ bị gió thổi bay.
The boy caught his hat as it blew away.
Ghi chú
Catch là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của catch nhé!
Nghĩa 1: Bắt lấy, chụp lấy
Ví dụ:
Mia caught the keys her brother tossed to her.
(Mia bắt lấy chùm chìa khóa mà anh trai ném cho cô.)
Nghĩa 2: Bắt kịp xe buýt
Ví dụ:
We need to catch the bus at the next stop.
(Chúng ta cần bắt xe buýt ở trạm kế tiếp.)
Nghĩa 3: Mắc bệnh
Ví dụ:
I hope you don't catch a cold this winter.
(Mình hy vọng bạn không bị cảm lạnh vào mùa đông này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
