DOL Dictionary
VIETNAMESE
bắt gặp
tình cờ gặp, tình cờ thấy
ENGLISH
come across
PHRASE/ˈkʌm əˈkrɑːs/
run into, come upon, stumble upon
Tình cờ nhìn thấy hoặc gặp ai đó hay điều gì đó mà không dự định trước. Trong tiếng Anh, cụm này thường dùng với nghĩa tình cờ phát hiện hoặc gặp phải.
Ví dụ
1.
Tôi bắt gặp một chú mèo con trên đường về nhà.
I came across a kitten on my way home.
2.
Hôm qua, Lan bắt gặp bạn cũ ở thư viện.
Lan came across an old friend at the library yesterday.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của come across nhé!
Come across – tình cờ gặp hoặc phát hiện
Ví dụ:
I came across an old photo in my drawer.
(Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ trong ngăn kéo.)
Run into – tình cờ gặp ai đó
Ví dụ:
She ran into her teacher at the supermarket.
(Cô ấy tình cờ gặp giáo viên ở siêu thị.)
Stumble upon – tình cờ phát hiện điều gì đó
Ví dụ:
We stumbled upon a quiet beach during our trip.
(Chúng tôi tình cờ phát hiện một bãi biển yên tĩnh trong chuyến đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
