DOL Dictionary
VIETNAMESE
xuất bản hàng loạt
xuất bản với số lượng lớn, phát hành hàng loạt
ENGLISH
publish on a large scale
PHRASE/ˈpʌblɪʃ ˌɔn ə ˈlɑːrdʒ ˈskeɪl/
mass-publish, publish in large quantities
“Xuất bản hàng loạt” là phát hành một số lượng lớn sách, báo hoặc nội dung trong cùng một đợt hay theo quy mô lớn. Cụm tiếng Anh tương ứng là “publish on a large scale”.
Ví dụ
1.
Nhà xuất bản dự định xuất bản hàng loạt bộ truyện thiếu nhi này.
The publisher plans to publish this children’s series on a large scale.
2.
Công ty xuất bản hàng loạt sách giáo khoa trước năm học mới.
The company publishes textbooks on a large scale before the new school year.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với publish on a large scale nhé!
Publish on a large scale – xuất bản với quy mô lớn
Ví dụ:
The publisher plans to publish on a large scale next year.
(Nhà xuất bản dự định xuất bản với quy mô lớn vào năm tới.)
Publish a book – xuất bản một cuốn sách
Ví dụ:
She hopes to publish a book about her travels.
(Cô ấy hy vọng xuất bản một cuốn sách về những chuyến đi của mình.)
Publish online – đăng tải trên mạng
Ví dụ:
The school will publish the schedule online.
(Trường sẽ đăng tải thời khóa biểu trên mạng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
