VIETNAMESE
giết người hàng loạt
Sát nhân hàng loạt
ENGLISH
Serial killer
/ˈsɪəriəl ˈkɪlər/
Mass murderer
“Giết người hàng loạt” là hành vi giết nhiều người, thường là theo một cách thức nhất định và trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ
1.
Tên giết người hàng loạt cuối cùng đã bị bắt sau một cuộc truy lùng kéo dài hàng thập kỷ.
The serial killer was finally apprehended after a decade-long manhunt.
2.
Anh ta bị kết án là một kẻ giết người hàng loạt.
He was convicted as a serial killer.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Serial killer nhé!
Mass murderer – Kẻ giết người hàng loạt
Phân biệt:
Mass murderer chỉ chung những kẻ giết nhiều người trong một sự kiện hoặc một thời điểm cụ thể. Khác với serial killer, kẻ giết người hàng loạt có thể giết trong một lần duy nhất, không phải là một chuỗi sự kiện.
Ví dụ:
The mass murderer killed dozens of people in the attack.
(Kẻ giết người hàng loạt đã giết chết hàng chục người trong vụ tấn công.)
Spree killer – Kẻ giết người trong một cuộc tấn công liên tiếp
Phân biệt:
Spree killer là kẻ giết người trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng khác với serial killer, các vụ giết xảy ra liên tục mà không có thời gian nghỉ giữa các vụ giết.
Ví dụ:
The spree killer rampaged across the city, killing several people in a matter of hours.
(Kẻ giết người liên tiếp đã tàn sát khắp thành phố, giết nhiều người trong vài giờ.)
Homicidal maniac – Kẻ điên cuồng giết người
Phân biệt:
Homicidal maniac là thuật ngữ mô tả những kẻ giết người mất kiểm soát, có thể không có mục đích rõ ràng hay phương thức cụ thể. Từ này nhấn mạnh vào tính cách điên cuồng của kẻ giết người.
Ví dụ:
The homicidal maniac went on a violent spree, causing terror throughout the city.
(Kẻ điên cuồng giết người đã thực hiện một cuộc tấn công bạo lực, gây kinh hoàng khắp thành phố.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết