DOL Dictionary
VIETNAMESE
xem ngày
chọn ngày lành, xem ngày tốt
ENGLISH
choose an auspicious date
PHRASE/ˈtʃuːz ən ɔːˈspɪʃəs ˈdeɪt/
pick a lucky date, consult an almanac
Chọn ngày được cho là tốt, hợp phong tục hoặc thuận lợi để tiến hành một việc quan trọng như cưới hỏi, khởi công hay chuyển nhà.
Ví dụ
1.
Gia đình tôi đang xem ngày để tổ chức đám cưới.
My family is choosing an auspicious date for the wedding.
2.
Bố mẹ xem ngày trước khi chuyển đến nhà mới.
My parents chose an auspicious date before moving into the new house.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với choose an auspicious date nhé!
Choose an auspicious date – chọn ngày tốt
Ví dụ:
They chose an auspicious date for their wedding.
(Họ đã chọn ngày tốt để tổ chức đám cưới.)
Consult an almanac – xem lịch vạn niên
Ví dụ:
We consulted an almanac before setting the moving date.
(Chúng tôi đã xem lịch vạn niên trước khi chọn ngày chuyển nhà.)
Pick a lucky day – chọn ngày may mắn
Ví dụ:
She picked a lucky day to open her shop.
(Cô ấy chọn một ngày may mắn để khai trương cửa hàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
